Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冷僻 (lěngpì)

lěngpì

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
lãnh tịch

Nghĩa

  1. hẻo lánh vắng vẻ; hẻo lánh
  2. ít gặp; ít thấy (chữ, tên, điển cố, sách)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ