冷僻冷僻 (lěngpì)lěngpìTừ loạiTính từ, Động từHán Việtlãnh tịchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hẻo lánh vắng vẻ; hẻo lánh2ít gặp; ít thấy (chữ, tên, điển cố, sách)