Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冷
媒
冷媒 (lěngméi)
lěngméi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lãnh môi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chất làm lạnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冷
lěng
lạnh; rét; rét mướt; để nguội (thức ăn)
媒
méi
người làm mai; người làm mối; môi giới