Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冷峻 (lěngjùn)

lěngjùn

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ, Danh từ
Hán Việt
lãnh tuấn

Nghĩa

  1. lạnh lùng nghiêm nghị; lạnh lùng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ