Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冷漠 (lěngmò)

lěngmò

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
lãnh mạc

Nghĩa

  1. lạnh nhạt; thờ ơ; hời hợt; hờ hững (đối xử với người hay sự vật)
  2. 对 + Tân ngữ + 很 + 冷漠

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 冷漠