冷漠冷漠 (lěngmò)lěngmòTừ loạiTính từHán Việtlãnh mạcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lạnh nhạt; thờ ơ; hời hợt; hờ hững (đối xử với người hay sự vật)2对 + Tân ngữ + 很 + 冷漠