Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冻
柜
冻柜 (Dòngguì)
Dòngguì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tủ đông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冻
dòng
đông; đông lại; đóng băng; món đông
柜
guì
tủ; cái tủ; két; quầy; cửa hàng
Từ có chứa 冻柜
冷冻柜
lěngdòngguì
lãnh đống cử
Ngăn đông lạnh