冻结冻结 (dòngjié)dòngjiéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtđống kếtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đông lại; đóng băng2tồn đọng; ứ đọng; khê3tạm ngưng; tạm ngừng; khoá sổ4đông đặc