Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

净身 (jìngshēn)

jìngshēn

Từ loại
Động từ, Đại từ
Hán Việt
tịnh thân

Nghĩa

  1. để thanh lọc cơ thể của một người (tức là bị thiến)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 净身