Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
凄
哀
凄哀 (qī'āi)
qī'āi
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
thê ai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hoang tàn
2
bi ai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
凄
qī
lạnh lẽo; rét buốt; tiêu điều lạnh lẽo; thê lương; thê
哀
āi
bi thương; đau xót; đau thương; tưởng niệm; truy điệu