凄惨凄惨 (qīcǎn)qīcǎnTừ loạiTính từ, Động từHán Việtthê thảmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thê thảm; thảm thương; thảm thê; điêu đứng; thảm đát2tang thương3buồn thảm