Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
准
决
赛
准决赛 (zhǔnjuésài)
zhǔnjuésài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chuẩn quyết tái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bán kết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
准
zhǔn
cho phép; tiêu chuẩn; chuẩn; chuẩn mực
决
jué
quyết định; quyết; định đoạt; nhất định (dùng trước từ phủ định)
赛
sài
thi đấu; thắng; hơn; sánh với