Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
准
时
准时 (zhǔnshí)
zhǔnshí
Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
chuẩn thì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đúng giờ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
准
zhǔn
cho phép; tiêu chuẩn; chuẩn; chuẩn mực
时
shí
thời; thời giờ; thời gian
Từ có chứa 准时
标准时
biāozhǔnshí
tiêu chuẩn thì
giờ chuẩn; giờ gốc; giờ chuẩn của một nước
格林威治标准时间
gélín wēi zhì biāozhǔn shíjiān
các lâm uy trị tiêu chuẩn thì gian
GMT; giờ GMT
格林尼治标准时间
gélínnízhì biāozhǔn shíjiān
các lâm ni trị tiêu chuẩn thì gian
Giờ trung bình Greenwich (GMT)