准绳准绳 (zhǔnshéng)zhǔnshéngTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtchuẩn thằngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thước đo; mực thước; khuôn mẫu; dây chuẩn; chuẩn thằng