Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
凌
夷
凌夷 (língyí)
língyí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lăng di
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
suy bại; xuống dốc; suy đồi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
凌
líng
xâm phạm; lấn; xúc phạm; gần; sát
夷
yí
bình yên; bình thản; phẳng lặng; san bằng; san phẳng (tạo thành bình địa)