Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

凌夷 (língyí)

língyí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lăng di

Nghĩa

  1. suy bại; xuống dốc; suy đồi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ