Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
凌
志
凌志 (língzhì)
língzhì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lăng chí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Lexus
2
xem thêm 雷克萨斯
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
凌
líng
xâm phạm; lấn; xúc phạm; gần; sát
志
zhì
chí hướng; chí nguyện; họ Chí
Từ có chứa 凌志
凌志美
língzhìměi
lăng chí mĩ
Laura Ling, nữ nhà báo Mỹ gốc Đài Loan bị Triều Tiên giam giữ làm gián điệp năm 2009