Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

凝聚力 (níngjùlì)

níngjùlì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngưng tụ lực

Nghĩa

  1. lực ngưng tụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ