Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

凯利 (kǎilì)

kǎilì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khải lợi

Nghĩa

  1. Kelly (tên người)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ