Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
凯
利
凯利 (kǎilì)
kǎilì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khải lợi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Kelly (tên người)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
凯
kǎi
khải hoàn; thắng lợi; chiến thắng; họ Khải (Kǎi)
利
lì
sắc; sắc bén; thuận lợi; tiện lợi