Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

刁斗 (diāodǒu)

diāodǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điêu đẩu

Nghĩa

  1. xoong (trong quân đội thời xưa, ban ngày thì dùng làm xoong nấu cơm, ban đêm dùng làm dụng cụ điểm canh); điêu đẩu; nói điêu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ