Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
刁
蛮
刁蛮 (diāomán)
diāomán
Từ loại
Động từ
Hán Việt
điêu man
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ngổ ngáo, ngang ngược
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
刁
diāo
gian giảo; gian xảo; giảo hoạt; xảo quyệt; đểu cáng; kén ăn; kén; kén chọn
蛮
mán
dã man; thô bạo; ngang ngược; Man (dân tộc ở phía Nam Trung Quốc thời xưa); man