Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
分
尸
分尸 (Fēnshī)
Fēnshī
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cắt rời cơ thể
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
尸
shī
thi thể; xác chết; thi hài; thi chủ (người ngồi vị trí thay người được cúng tế)