Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

分析器 (fēnxīqì)

fēnxīqì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phân tích khí

Nghĩa

  1. máy phân tích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ