Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
切
实
可
行
切实可行 (qièshíkěxíng)
qièshíkěxíng
Hán Việt
thiết thực khả hành
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khả thi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
切
qiē
bổ; cắt; bửa; xắt; thái; tiếp xúc ở một điểm
实
shí
đặc; đầy; chân thực; thật
可
kě
đồng ý; bằng lòng; được; có thể
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)