Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

切实可行 (qièshíkěxíng)

qièshíkěxíng

Hán Việt
thiết thực khả hành

Nghĩa

  1. khả thi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ