Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

切腹 (qièfù)

qièfù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thiết phúc

Nghĩa

  1. harakiri (tiếng Nhật chính thức: seppuku), một samurai tự sát bằng cách mổ bụng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ