Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
刑
刑 (xíng)
xíng
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hình
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hình phạt
2
họ Hình
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 刑
刑事
xíngshì
hình sự
HSK 6
hình sự; hình vụ; hình
HSK 6
有期徒刑
yǒuqítúxíng
hữu kì đồ hình
tù có thời hạn
死刑
sǐxíng
tử hình
tội chết; tử hình
刑法
xíngfǎ
hình pháp
luật hình sự; luật hình; hình pháp; hình phạt
刑事犯罪
xíngshìfànzuì
hình sự phạm tội
Phạm tội hình sự
刑警
xíngjǐng
hình cảnh
viết tắt cho 刑事警察; cảnh sát hình sự
无期徒刑
wúqítúxíng
vô kì đồ hình
tù chung thân; tù không thời hạn
判刑
pànxíng
phán hình
kết án (đến nhà tù, v.v.)