Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

划圆防守 (huàyuánfángshǒu)

huàyuánfángshǒu

Hán Việt
hoa viên phòng thủ

Nghĩa

  1. chặn và đánh trả; phản công

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ