Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

列举 (lièjǔ)

lièjǔ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
liệt cử

Nghĩa

  1. liệt kê; nêu ra; đưa ra; nêu ra từng cái; kể lể

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ