Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

刚才 (gāngcái)

gāngcái

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ thời gian
Hán Việt
cương tài

Nghĩa

  1. vừa; vừa mới; vừa rồi; ban nãy; hồi nãy; nãy giờ; khi nãy; nãy; mới vừa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ