刚才刚才 (gāngcái)gāngcáiCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Từ chỉ thời gianHán Việtcương tàiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vừa; vừa mới; vừa rồi; ban nãy; hồi nãy; nãy giờ; khi nãy; nãy; mới vừa