创业 (chuàngyè)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- sáng nghiệp
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- lập nghiệp; sáng nghiệp; gây dựng cơ đồ; sáng dựng sự nghiệp; lập nên sự nghiệp; tạo nghiệp
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.