创新 (chuàngxīn)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- sáng tân
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- cách tân; đổi mới; sáng tạo cái mới; sáng tạo
- sự cách tân; đổi mới sáng tạo; sáng kiến; sự cải tạo
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.