Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
创
记
录
创记录 (chuàngjìlù)
chuàngjìlù
Hán Việt
sáng ký lục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để thiết lập một kỷ lục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
创
chuàng
mở đầu; bắt đầu; khởi đầu; buổi đầu; sáng lập; lập; Mụn
记
jì
nhớ; ghi nhớ; ghi chép; ghi lại; đăng ký
录
lù
ghi chép; sao lục; thu; ghi (băng từ)