Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

删减 (shānjiǎn)

shānjiǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
san giảm

Nghĩa

  1. to abridge (một văn bản)
  2. cắt giảm (ngân sách, chương trình giảng dạy)
  3. để chỉnh sửa (của một bộ phim)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ