删除删除 (shānchú)shānchúTừ loạiĐộng từ, Danh từ, Tính từHán Việtsan trừLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cắt bỏ; vứt bỏ; loại bỏ, xóa; loại bỏ2hủy kết bạn (mxh)