Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

利润 (lìrùn)

lìrùn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lợi nhuận
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lợi nhuận; lãi; lợi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 利润