Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

利用 (lìyòng)

lìyòng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
lợi dụng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sử dụng; dùng, tận dụng; áp dụng; dùng
  2. lợi dụng (ý xấu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 利用