利用利用 (lìyòng)lìyòngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtlợi dụngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sử dụng; dùng, tận dụng; áp dụng; dùng2lợi dụng (ý xấu)