到处到处 (dàochù)dàochùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiPhó từHán Việtđáo xứLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khắp nơi; mọi nơi; nơi nơi; đâu đâu; chỗ nào cũng; khắp chốn2ba bề bốn bên3tứ xứ