Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
刷
新
纪
录
刷新纪录 (Shuāxīnjìlù)
Shuāxīnjìlù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phá kỷ lục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
刷
shuā
bàn chải; gạt
新
xīn
mới (tính chất thay đổi càng tốt); mới (chưa dùng)
纪
jì
kỷ luật; ghi nhớ (đồng nghĩa với''记''chủ yếu dùng với''纪念、纪年、纪元、纪传''các chỗ khác nhau thường dùng''记'')
录
lù
ghi chép; sao lục; thu; ghi (băng từ)