Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

刻苦耐劳 (kèkǔnàiláo)

kèkǔnàiláo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khắc khổ nại lao

Nghĩa

  1. chăm chỉ và có khả năng vượt qua nghịch cảnh
  2. chịu thương, chịu khó (thành ngữ); cần cù và nhịn nhục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ