Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

削瘦 (Xuēshòu)

Xuēshòu

Nghĩa

  1. gầy đi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ