Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
削
瘦
削瘦 (Xuēshòu)
Xuēshòu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gầy đi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
削
xiāo
gọt; vót; trảy; lóc; vạt; vạc
瘦
shòu
gầy; gầy còm; gầy yếu; nạc (thịt)