Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
削
铅
笔
削铅笔 (Xuēqiānbǐ)
Xuēqiānbǐ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gọt bút chì
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
削
xiāo
gọt; vót; trảy; lóc; vạt; vạc
铅
qiān
chì (kí hiệu: Pb); ruột bút chì
笔
bǐ
bút; cây bút; bút pháp
Từ có chứa 削铅笔
削铅笔机
xuēqiānbǐjī
tước duyên bút cơ
gọt bút chì (cơ hoặc điện)