Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

剑阁 (jiàngé)

jiàngé

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
kiếm các

Nghĩa

  1. Quận Jiange ở Quảng Nguyên 广元, Tứ Xuyên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 剑阁