Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
剖
腹
产
剖腹产 (pōufùchǎn)
pōufùchǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phẫu phúc sản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sinh mổ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
剖
pōu
giải phẫu; mổ xẻ, mổ, bổ; mổ xẻ; phân biệt; phân tích
腹
fù
bụng; bụng trên; nội tâm; trong lòng
产
chǎn
đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ; sáng tạo; tạo nên (vật chất, tinh thần); sản xuất
Từ có chứa 剖腹产
剖腹产手术
pōufùchǎn shǒushù
phẫu phúc sản thủ thuật
Mổ lấy thai