Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

剧作家 (jùzuòjiā)

jùzuòjiā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kịch tá gia

Nghĩa

  1. kịch gia; nhà soạn kịch; người viết kịch
  2. kịch tác gia

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ