Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
剪
刀
剪刀 (jiǎndāo)
jiǎndāo
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tiễn đao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kéo; cánh kéo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
剪
jiǎn
cái kéo; cái kẹp; cái cặp (có hình dạng như cái kéo)
刀
dāo
đao; dao; dao (vật giống hình dao)
Từ có chứa 剪刀
剪刀差
jiǎndāochā
tiễn đao sai
biểu đồ tỉ giá; cánh kéo
大剪刀
dàjiǎndāo
đại tiễn đao
kéo lớn; tài tử
打薄剪刀
dǎbáojiǎndāo
đả bạc tiễn đao
kéo mỏng
剪刀石头布
jiǎndāo shítou bù
tiễn đao thạch đầu bố
oẳn tù tì (trò chơi)