剪彩剪彩 (jiǎncǎi)jiǎncǎiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từ, Danh từ, Phó từHán Việttiễn thảiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cắt băng (khánh thành)