Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

剪彩 (jiǎncǎi)

jiǎncǎi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
tiễn thải

Nghĩa

  1. cắt băng (khánh thành)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ