Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
割
包
割包 (gēbāo)
gēbāo
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cát bao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 刈包
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
割
gē
cắt; gặt; xẻo; chia cắt; tách rời
包
bāo
bao; gói; đùm; bọc; quấn; gói ghém; ôm; bao vây; vây quanh; bao bọc
Từ có chứa 割包
割包皮
gēbāopí
cát bao bì
cắt bao quy đầu