Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

劈腿 (pītuǐ)

pītuǐ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phách thối

Nghĩa

  1. xoạc chân
  2. không chung thủy; cặp bồ; ngoại tình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ