Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
劐
弄
劐弄 (Huōnòng)
Huōnòng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Mẹ kiếp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
劐
huō
mổ; rạch; xẻ; cắt; cuốc; xáo (đất)
弄
nòng
làm (dùng trong khẩu ngữ); làm (dùng trong khẩu ngữ); kiếm cách; tìm cách