Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
力
传
递
力传递 (lìchuándì)
lìchuándì
Hán Việt
lực truyền đệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
truyền động cơ học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực
传
chuán
truyền; truyền lại; giao; chuyển nhượng; chuyển giao; nhường; truyền thụ; truyền đạt
递
dì
truyền đạt; chuyển; chuyển giao; đưa; đệ trình; lần lượt; theo thứ tự