Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

力求 (lìqiú)

lìqiú

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lực cầu

Nghĩa

  1. gắng đạt tới; cố đạt được

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ