Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

功绩 (gōngjī)

gōngjī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công tích

Nghĩa

  1. công tích; công lao và thành tích; công trạng; công trạng và thành tích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ