Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

加倍 (jiābèi)

jiābèi

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
gia bội

Nghĩa

  1. gấp bội; gấp đôi; xấp
  2. hơn; gấp bội
  3. bội phần; bội
  4. gấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ